on base

on base

The runner stands on base, ready to sprint.

Định nghĩa
  • Trạng từ (Adverb): "on base" có nghĩa đangtrên một trong các gôn (thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba) trong môn bóng chày. Thuật ngữ này chỉ tình trạng của một cầu thủ tấn công đã chạy thành công đến một gôn chưa bị loại, do đó cơ hội ghi điểm.
dụ sử dụng
  • ( home run thứ hai của họ với Bob Allison đangtrên gôn.)
  • (Đội đã ghi được ba điểm với hai cầu thủ đangtrên gôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get on base": đạt được vị trí trên gôn (thường bằng cách đánh bóng hoặc đi bộ).
    • He managed to get on base with a walk. (Anh ấy đã thành công lên gôn nhờ một đi bộ.)
  • "to leave someone on base": để lại một cầu thủ trên gôn không ghi được điểm.
    • The team left three runners on base in the last inning. (Đội đã để lại ba cầu thủ trên gôn trong hiệp cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • On-base percentage (OBP): tỷ lệ lên gôn (chỉ số thống trong bóng chày).
    • His on-base percentage was .400 this season. (Tỷ lệ lên gôn của anh ấy .400 trong mùa giải này.)
  • Base runner: cầu thủ đang chạy trên gôn.
    • The base runner was caught stealing second. (Cầu thủ đang chạy trên gôn đã bị bắt khi đang cố ăn cắp gôn thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Aboard: (trong bóng chày) đangtrên gôn (đồng nghĩa với "on base").
    • He hit a double with two runners aboard. (Anh ấy đánh một đúp với hai cầu thủ đangtrên gôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Advance on base: tiến lên gôn tiếp theo.
    • The runner advanced on base after the wild pitch. (Cầu thủ chạy đã tiến lên gôn tiếp theo sau ném hỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be safe on base": được an toàn trên gôn (không bị loại).
    • The umpire called him safe on base. (Trọng tài đã xác nhận anh ấy an toàn trên gôn.)